Quảng cáo tiếng Đức là gì?
"quảng cáo" trong tiếng Đức là die Anzeige (danh từ), die Werbung (danh từ), das Inserat (danh từ).
die Anzeige Danh từ · giống cái
/ˈanˌt͡saɪ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng cáo, rao vặt.
Xem đầy đủ từ "Anzeige": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Werbung Danh từ · giống cái
/ˈvɛrbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng cáo.
- Das ist keine Werbung. Đấy không phải quảng cáo.
Xem đầy đủ từ "Werbung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Inserat Danh từ · giống trung
[ɪnzeˈʁaːt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng cáo.
Xem đầy đủ từ "Inserat": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Reklame Danh từ · giống cái
/ʁeˈklaːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quảng cáo.
Xem đầy đủ từ "Reklame": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quảng cáo tiếng Đức là gì?
"quảng cáo" trong tiếng Đức là die Anzeige (danh từ), die Werbung (danh từ), das Inserat (danh từ).