Quấy rầy tiếng Đức là gì?
"quấy rầy" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).
stören Động từ
/ʃtøːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
- Ich werde mir Mühe geben, dich nicht beim Lernen zu stören. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
nerven Động từ
/ˈnɛʁfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
ärgern Động từ
/ˈʔɛɐ̯ɡɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy.
belästigen Động từ
/bəˈlɛstɪɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấy rầy, làm phiền.
Xem đầy đủ từ "belästigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Quấy rầy tiếng Đức là gì?
"quấy rầy" trong tiếng Đức là stören (động từ), nerven (động từ), ärgern (động từ).