Qua đời tiếng Đức là gì?
"qua đời" trong tiếng Đức là versterben (động từ), ableben (động từ).
versterben Động từ
/feʁˈʃtɛʁbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua đời, viên tịch, từ trần, chết, mất.
Xem đầy đủ từ "versterben": der/die/das, biến cách, cách chia →
ableben Động từ
/ˈapleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chết, mất, qua đời.
Xem đầy đủ từ "ableben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua đời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qua đời tiếng Đức là gì?
"qua đời" trong tiếng Đức là versterben (động từ), ableben (động từ).