Quan điểm tiếng Đức là gì?
"quan điểm" trong tiếng Đức là der Standpunkt (danh từ), die Haltung (danh từ).
der Standpunkt Danh từ · giống đực
/ˈʃtantpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan điểm.
Xem đầy đủ từ "Standpunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Haltung Danh từ · giống cái
[ˈhaltʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan điểm.
Xem đầy đủ từ "Haltung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan điểm tiếng Đức là gì?
"quan điểm" trong tiếng Đức là der Standpunkt (danh từ), die Haltung (danh từ).