Quan tâm tiếng Đức là gì?
"quan tâm" trong tiếng Đức là kümmern (động từ), interessiert (tính từ), das Interesse (danh từ).
kümmern Động từ
/ˈkʏ.mɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tâm, chăm sóc.
Xem đầy đủ từ "kümmern": der/die/das, biến cách, cách chia →
interessiert Tính từ
/ɪntəʁˈsiːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan tâm, thích thú (an + tặng cách: quan tâm đến)
- Jeder interessiert sich mehr oder weniger für Kunst. Ai cũng ít nhiều có chút quan tâm đến nghệ thuật.
- Was Sie denken, interessiert mich nicht die Bohne. Tao đéo quan tâm mày nghĩ cái gì đâu.
Xem đầy đủ từ "interessiert": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Interesse Danh từ · giống trung
/ˌɪn.təˈrɛsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quan tâm, sự hứng thú.
- Ich habe kein Interesse an Politik. Tôi không quan tâm đến chính trị.
Xem đầy đủ từ "Interesse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan tâm tiếng Đức là gì?
"quan tâm" trong tiếng Đức là kümmern (động từ), interessiert (tính từ), das Interesse (danh từ).