TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rượu tiếng Đức là gì?

"rượu" trong tiếng Đức là der Alkohol (danh từ), der Schnaps (danh từ).

der Alkohol Danh từ · giống đực

/ˈal.koˌhoːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu, rượu cồn.

  • Sein Atem stinkt nach Alkohol. Anh ta hơi thở toàn mùi rượu.
  • Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.

Xem đầy đủ từ "Alkohol": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schnaps Danh từ · giống đực

/ʃnaps/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rượu.

Xem đầy đủ từ "Schnaps": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rượu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rượu tiếng Đức là gì?

"rượu" trong tiếng Đức là der Alkohol (danh từ), der Schnaps (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.