TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rất tiếng Đức là gì?

"rất" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).

sehr Phó từ

/zeːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng.
  • Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!

Xem đầy đủ từ "sehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

ganz Phó từ

/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất, lắm, quá.

  • Draußen ist es ganz dunkel. Bên ngoài trời rất tối.

Xem đầy đủ từ "ganz": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất tiếng Đức là gì?

"rất" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.