Rất tiếng Đức là gì?
"rất" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).
sehr Phó từ
/zeːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, quá.
- Es ist sehr warm hier im Sommer. Mùa hè ở đây rất nóng.
- Danke sehr! Cám ơn rất nhiều!
ganz Phó từ
/ɡan(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, lắm, quá.
- Draußen ist es ganz dunkel. Bên ngoài trời rất tối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rất tiếng Đức là gì?
"rất" trong tiếng Đức là sehr (phó từ), ganz (phó từ).