TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rồi tiếng Đức là gì?

"rồi" trong tiếng Đức là schon (phó từ), dann (phó từ), okay (thán từ).

schon Phó từ

/ʃoːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Es ist schon 11 Uhr. Đã mười một giờ rồi.
  • Er ist schon im Alter. Đầu bạc răng long rồi.

Xem đầy đủ từ "schon": der/die/das, biến cách, cách chia →

dann Phó từ

/dan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sau đó, rồi, xong rồi.

Xem đầy đủ từ "dann": der/die/das, biến cách, cách chia →

okay Thán từ

/oˈkeː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Xem đầy đủ từ "okay": der/die/das, biến cách, cách chia →

bereits Phó từ

/beˈʁaɛ̯ts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rồi, đã.

  • Sie sind bereits verschwunden. Bọn họ đi rồi.
  • Ich habe Sie bereits bezahlt. Tôi đã thanh toán cho bạn rồi.

Xem đầy đủ từ "bereits": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rồi tiếng Đức là gì?

"rồi" trong tiếng Đức là schon (phó từ), dann (phó từ), okay (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.