Rồi tiếng Đức là gì?
"rồi" trong tiếng Đức là schon (phó từ), dann (phó từ), okay (thán từ).
schon Phó từ
/ʃoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, đã.
- Es ist schon 11 Uhr. Đã mười một giờ rồi.
- Er ist schon im Alter. Đầu bạc răng long rồi.
dann Phó từ
/dan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau đó, rồi, xong rồi.
okay Thán từ
/oˈkeː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.
bereits Phó từ
/beˈʁaɛ̯ts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồi, đã.
- Sie sind bereits verschwunden. Bọn họ đi rồi.
- Ich habe Sie bereits bezahlt. Tôi đã thanh toán cho bạn rồi.
Xem đầy đủ từ "bereits": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rồi tiếng Đức là gì?
"rồi" trong tiếng Đức là schon (phó từ), dann (phó từ), okay (thán từ).