TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Rộng tiếng Đức là gì?

"rộng" trong tiếng Đức là groß (tính từ), breit (tính từ), geräumig (tính từ).

groß Tính từ

/ɡʁoːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

  • Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.

Xem đầy đủ từ "groß": der/die/das, biến cách, cách chia →

breit Tính từ

/bʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

  • Das Leben ist nicht lang, es ist breit! Cuộc đời không dài nhưng rộng!

Xem đầy đủ từ "breit": der/die/das, biến cách, cách chia →

geräumig Tính từ

/ɡəˈʁɔɪ̯mɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng.

Xem đầy đủ từ "geräumig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng tiếng Đức là gì?

"rộng" trong tiếng Đức là groß (tính từ), breit (tính từ), geräumig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.