Rộng tiếng Đức là gì?
"rộng" trong tiếng Đức là groß (tính từ), breit (tính từ), geräumig (tính từ).
groß Tính từ
/ɡʁoːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- Mein Zimmer ist doppelt so groß wie seins. Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của anh ấy.
breit Tính từ
/bʁaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
- Das Leben ist nicht lang, es ist breit! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
geräumig Tính từ
/ɡəˈʁɔɪ̯mɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rộng.
Xem đầy đủ từ "geräumig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rộng tiếng Đức là gì?
"rộng" trong tiếng Đức là groß (tính từ), breit (tính từ), geräumig (tính từ).