Ra tiếng Đức là gì?
"ra" trong tiếng Đức là raus (phó từ), heraus (phó từ), hinaus (phó từ).
raus Phó từ
/ʁaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra, ra ngoài (khẩu ngữ của heraus, hinaus)
- Darf ich raus? Tôi có được ra ngoài không?
- Ich ging gerade raus, als das Telefon klingelte. Tôi đang định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.
heraus Phó từ
[hɛˈʁaus] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra (từ trong ra, về phía người nói)
- Es stellt sich heraus, dass Konfuzius nichts von all dem gesagt hatte. Hoá ra Khổng Tử không hề nói những điều như vậy.
- Tom öffnete den Werkzeugkasten und nahm einen Schraubenschlüssel heraus. Tom mở hộp dụng cụ ra và lấy ra một cái cờ lê.
hinaus Phó từ
/hɪˈnaʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra, ra ngoài (rời xa người nói)
herausgehen Động từ
[hɛˈʁaʊ̯sˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra, chết.
Xem đầy đủ từ "herausgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinausgehen Động từ
[hɪˈnaʊ̯sˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ra.
- Willst du hinausgehen? Bạn có muốn đi ra ngoài không?
Xem đầy đủ từ "hinausgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ra tiếng Đức là gì?
"ra" trong tiếng Đức là raus (phó từ), heraus (phó từ), hinaus (phó từ).