Rau tiếng Đức là gì?
"rau" trong tiếng Đức là das Gemüse (danh từ), pflanzlich (tính từ).
das Gemüse Danh từ · giống trung
/ɡəˈmyːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
- Ich mag Gemüse. Tôi thích rau củ.
- Warum isst du kein Gemüse? Sao không ăn rau vậy?
pflanzlich Tính từ
/ˈpflant͡slɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
Xem đầy đủ từ "pflanzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- GemüsegeschäftDanh từ · Hàng rau, hàng rau củ, hàng rau củ quả, tiệm rau, tiệm trái cây
- GemüsehandlungDanh từ · Hàng rau, hàng rau củ, hàng rau củ quả, tiệm rau, tiệm trái cây
- GemüseladenDanh từ · Hàng rau, hàng rau củ, hàng rau củ quả, tiệm rau, tiệm trái cây
- GemüsehändlerDanh từ · Người bán rau cải, hàng rau
- GemüsehändlerinDanh từ · Người bán rau cải, hàng rau
Câu hỏi thường gặp
Rau tiếng Đức là gì?
"rau" trong tiếng Đức là das Gemüse (danh từ), pflanzlich (tính từ).