TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sách giáo khoa tiếng Đức là gì?

"sách giáo khoa" trong tiếng Đức là das Lehrbuch (danh từ), das Schulbuch (danh từ), das Handbuch (danh từ).

das Lehrbuch Danh từ · giống trung

[ˈleːɐ̯buːx] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách giáo khoa.

Xem đầy đủ từ "Lehrbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schulbuch Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách giáo khoa.

Xem đầy đủ từ "Schulbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Handbuch Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sách giáo khoa.

Xem đầy đủ từ "Handbuch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sách giáo khoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sách giáo khoa tiếng Đức là gì?

"sách giáo khoa" trong tiếng Đức là das Lehrbuch (danh từ), das Schulbuch (danh từ), das Handbuch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.