Số ít tiếng Đức là gì?
"số ít" trong tiếng Đức là die Einzahl (danh từ), der Singular (danh từ).
die Einzahl Danh từ · giống cái
/ˈaɪ̯ntsaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số ít.
Xem đầy đủ từ "Einzahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Singular Danh từ · giống đực
/ˈzɪŋɡulaɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số ít.
Xem đầy đủ từ "Singular": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số ít tiếng Đức là gì?
"số ít" trong tiếng Đức là die Einzahl (danh từ), der Singular (danh từ).