Sống tiếng Đức là gì?
"sống" trong tiếng Đức là leben (động từ), wohnen (động từ), lebendig (tính từ).
leben Động từ
/ˈleːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, sống.
- Stell dich dem Leben lächelnd! Đối mặt sự sống với một nụ cười!
- Das Leben ist hart, aber ich bin härter. Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
wohnen Động từ
/ˈvoːnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở, sống.
- Frage ihn, ob sie immer noch in Tokio wohnen. Hỏi anh ấy xem họ có còn sống ở Tokyo không.
- Wir wohnen im Westen von München. Chúng tôi sống ở phía Tây Munich.
lebendig Tính từ
/leˈbɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống.
- Ich fühle mich eher tot als lebendig. Tôi cảm thấy thừa sống, thiếu chết.
Xem đầy đủ từ "lebendig": der/die/das, biến cách, cách chia →
roh Tính từ
/ʁoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sống.
- Du hättest den Fisch nicht roh essen sollen. Đáng lẽ bạn không nên ăn cá sống.
Câu hỏi thường gặp
Sống tiếng Đức là gì?
"sống" trong tiếng Đức là leben (động từ), wohnen (động từ), lebendig (tính từ).