Sớm tiếng Đức là gì?
"sớm" trong tiếng Đức là früh (tính từ), bald (phó từ), frühzeitig (tính từ).
früh Tính từ
/fʁyː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.
- Ich habe dich hier nicht so früh erwartet. Tôi không nghĩ bạn sẽ đến sớm thế này đâu.
- Meine Mutter steht immer früh morgens auf. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.
bald Phó từ
/balt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, chẳng bao lâu nữa.
- Ich komme bald wieder zurück. Tôi sẽ sớm trở lại
- Ich bin bald wieder da. Tôi sẽ sớm trở lại
frühzeitig Tính từ
/ˈfʁyːˌt͡saɪ̯tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.
- Komm frühzeitig. Hãy đến sớm.
- Ich wollte eigentlich frühzeitig los, aber es hat mich ständig jemand um Hilfe gebeten. Tôi cố về sớm rồi mà mọi người cứ nhờ tôi giúp mãi thôi.
Xem đầy đủ từ "frühzeitig": der/die/das, biến cách, cách chia →
verfrüht Tính từ
/fɛɐ̯ˈfʁyːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sớm, ban đầu, đầu mùa.
Xem đầy đủ từ "verfrüht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sớm tiếng Đức là gì?
"sớm" trong tiếng Đức là früh (tính từ), bald (phó từ), frühzeitig (tính từ).