TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sử dụng tiếng Đức là gì?

"sử dụng" trong tiếng Đức là benutzen (động từ).

benutzen Động từ

[bəˈnʊtsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dùng, xài, sử dụng.

  • Nur sie kann den Computer benutzen. Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.

Xem đầy đủ từ "benutzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sử dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng tiếng Đức là gì?

"sử dụng" trong tiếng Đức là benutzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.