Sửa tiếng Đức là gì?
"sửa" trong tiếng Đức là reparieren (động từ), korrigieren (động từ), berichtigen (động từ).
reparieren Động từ
/ʁepaˈʁiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa chữa, chửa, sửa.
- Tom hat alles repariert. Tom sửa hết.
- Ich repariere die Maschine selbst. Tôi sẽ tự sửa cái máy đó.
Xem đầy đủ từ "reparieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
korrigieren Động từ
/kɔʁiˈɡiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
- Tom korrigierte es. Tom đã sửa lỗi đó.
- Tom korrigierte sich. Tom tự sửa lỗi.
Xem đầy đủ từ "korrigieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
berichtigen Động từ
/bəˈʁɪçtɪɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
- Tom berichtigte es. Tom đã sửa lỗi đó.
Xem đầy đủ từ "berichtigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
richtigstellen Động từ
[ˈʁɪçtɪçˌʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sửa, chữa, sửa chữa.
Xem đầy đủ từ "richtigstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sửa tiếng Đức là gì?
"sửa" trong tiếng Đức là reparieren (động từ), korrigieren (động từ), berichtigen (động từ).