TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự đa dạng tiếng Đức là gì?

"sự đa dạng" trong tiếng Đức là die Vielfalt (danh từ), die Diversität (danh từ).

die Vielfalt Danh từ · giống cái

/ˈfiːlˌfalt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đa dạng.

  • Wir lieben Vielfalt. Chúng tôi thích sự đa dạng.

Xem đầy đủ từ "Vielfalt": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Diversität Danh từ · giống cái

/divɛʁziˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đa dạng.

  • Wir lieben Diversität. Chúng tôi thích sự đa dạng.

Xem đầy đủ từ "Diversität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đa dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đa dạng tiếng Đức là gì?

"sự đa dạng" trong tiếng Đức là die Vielfalt (danh từ), die Diversität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.