TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự tưởng tượng tiếng Đức là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Đức là die Fantasie (danh từ).

die Fantasie Danh từ · giống cái

/fantaˈziː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình dung, sự tưởng tượng.

  • Die Fantasie hat Auswirkungen auf alle Aspekte in unserem Leben. Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "Fantasie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tưởng tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tưởng tượng tiếng Đức là gì?

"sự tưởng tượng" trong tiếng Đức là die Fantasie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.