TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sự yên lặng tiếng Đức là gì?

"sự yên lặng" trong tiếng Đức là die Ruhe (danh từ), das Schweigen (danh từ), die Stille (danh từ).

die Ruhe Danh từ · giống cái

/ˈʁuːə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên tĩnh, sự yên lặng.

Xem đầy đủ từ "Ruhe": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schweigen Danh từ · giống trung

/ˈʃvaɪ̯ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên lặng.

Xem đầy đủ từ "Schweigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Stille Danh từ · giống cái

/ˈʃtɪlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự yên lặng.

Xem đầy đủ từ "Stille": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự yên lặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự yên lặng tiếng Đức là gì?

"sự yên lặng" trong tiếng Đức là die Ruhe (danh từ), das Schweigen (danh từ), die Stille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.