Sa thải tiếng Đức là gì?
"sa thải" trong tiếng Đức là feuern (động từ), entlassen (động từ).
feuern Động từ
/ˈfɔʏ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sa thải, đuổi việc.
entlassen Động từ
/ˌɛntˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đuổi, thải hồi, sa thải.
Xem đầy đủ từ "entlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa thải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sa thải tiếng Đức là gì?
"sa thải" trong tiếng Đức là feuern (động từ), entlassen (động từ).