TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sai tiếng Đức là gì?

"sai" trong tiếng Đức là falsch (tính từ), unrecht (tính từ), verkehrt (tính từ).

falsch Tính từ

/falʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai.

  • Ich weiß, was falsch ist. Tôi biết cái gì sai rồi.
  • Er hat nichts falsch gemacht. Anh ấy không làm gì sai.

Xem đầy đủ từ "falsch": der/die/das, biến cách, cách chia →

unrecht Tính từ

/ˈʔʊnʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, không đúng, bất công.

  • Ich gebe zu, dass ich Unrecht habe. Tôi thừa nhận là tôi sai.
  • Du hattest unrecht. Bạn đã sai.

Xem đầy đủ từ "unrecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

verkehrt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, không đúng.

  • Er hat nichts verkehrt gemacht. Anh ấy không làm gì sai.

Xem đầy đủ từ "verkehrt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sai tiếng Đức là gì?

"sai" trong tiếng Đức là falsch (tính từ), unrecht (tính từ), verkehrt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.