Sau này tiếng Đức là gì?
"sau này" trong tiếng Đức là danach (phó từ), nachher (phó từ), hinterher (phó từ).
danach Phó từ
/daˈnaːχ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.
nachher Phó từ
/ˈnaːxˌheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.
Xem đầy đủ từ "nachher": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinterher Phó từ
/ˈhɪntɐˌhɛɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sau này, sau đó, về sau.
Xem đầy đủ từ "hinterher": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sau này" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sau này tiếng Đức là gì?
"sau này" trong tiếng Đức là danach (phó từ), nachher (phó từ), hinterher (phó từ).