TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài liệu tiếng Đức là gì?

"tài liệu" trong tiếng Đức là die Akte (danh từ), das Dokument (danh từ), das Schriftstück (danh từ).

die Akte Danh từ · giống cái

/ˈaktə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ sơ, tài liệu.

Xem đầy đủ từ "Akte": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Dokument Danh từ · giống trung

/ˌdokuˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

  • „Von wem sind diese Dokumente?“ — „Sie sind von Michael.“ "Những tài liệu này của ai?" "Của Michael."
  • Es gibt nur eine Ausfertigung dieses Dokuments. Chỉ có mỗi một bản sao của tài liệu này.

Xem đầy đủ từ "Dokument": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schriftstück Danh từ · giống trung

/ˈʃʁɪftˌʃtʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "Schriftstück": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài liệu tiếng Đức là gì?

"tài liệu" trong tiếng Đức là die Akte (danh từ), das Dokument (danh từ), das Schriftstück (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.