TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài nguyên tiếng Đức là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Đức là die Ressource (danh từ).

die Ressource Danh từ · giống cái

/reˈsʊrsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài nguyên.

Xem đầy đủ từ "Ressource": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài nguyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên tiếng Đức là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Đức là die Ressource (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.