TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tài sản tiếng Đức là gì?

"tài sản" trong tiếng Đức là der Besitz (danh từ), das Eigentum (danh từ).

der Besitz Danh từ · giống đực

/bəˈzɪts/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

Xem đầy đủ từ "Besitz": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Eigentum Danh từ · giống trung

/ˈaɪɡəntuːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở hữu, tài sản.

  • In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
  • Kinder sind kein Eigentum. Trẻ em không phải là tài sản.

Xem đầy đủ từ "Eigentum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài sản tiếng Đức là gì?

"tài sản" trong tiếng Đức là der Besitz (danh từ), das Eigentum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.