Tài sản tiếng Đức là gì?
"tài sản" trong tiếng Đức là der Besitz (danh từ), das Eigentum (danh từ).
der Besitz Danh từ · giống đực
/bəˈzɪts/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
das Eigentum Danh từ · giống trung
/ˈaɪɡəntuːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sở hữu, tài sản.
- In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
- Kinder sind kein Eigentum. Trẻ em không phải là tài sản.
Xem đầy đủ từ "Eigentum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài sản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài sản tiếng Đức là gì?
"tài sản" trong tiếng Đức là der Besitz (danh từ), das Eigentum (danh từ).