Tên tiếng Đức là gì?
"tên" trong tiếng Đức là der Name (danh từ), der Titel (danh từ), der Pfeil (danh từ).
der Name Danh từ · giống đực
/ˈnaːmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- Warum steht Ihr Name nicht auf der Liste? Sao tên của bạn không ở trong danh sách?
- Warum steht dein Name nicht auf der Liste? Sao tên của bạn không ở trong danh sách?
der Titel Danh từ · giống đực
/ˈtiːtl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, tên gọi.
der Pfeil Danh từ · giống đực
/pfaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên.
- Die Zeit fliegt wie ein Pfeil; eine Frucht fliegt wie eine Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
- Die Zeiten fliegen wie ein Pfeil, die Fruchtfliegen zur Banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
der Vorname Danh từ · giống đực
[ˈfoːɐ̯ˌnaːmə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên, tên gọi, tên thánh, tên chính, tên riêng.
Xem đầy đủ từ "Vorname": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Đức là gì?
"tên" trong tiếng Đức là der Name (danh từ), der Titel (danh từ), der Pfeil (danh từ).