Tín hiệu tiếng Đức là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Đức là das Zeichen (danh từ), das Signal (danh từ), das Anzeichen (danh từ).
das Zeichen Danh từ · giống trung
/ˈt͡saɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, tín hiệu.
Xem đầy đủ từ "Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Signal Danh từ · giống trung
/zɪˈɡnaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tín hiệu.
das Anzeichen Danh từ · giống trung
/ˈʔantsaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu, tín hiệu.
Xem đầy đủ từ "Anzeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tín hiệu tiếng Đức là gì?
"tín hiệu" trong tiếng Đức là das Zeichen (danh từ), das Signal (danh từ), das Anzeichen (danh từ).