Tính tiếng Đức là gì?
"tính" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), die Natur (danh từ), ausrechnen (động từ).
die Art Danh từ · giống cái
/aːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính, bản chất, bản tính.
die Natur Danh từ · giống cái
[naˈtuːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính, bản chất, bản tính.
- Gewohnheit wird zur zweiten Natur. Tập dữ tính thành.
- Die Gewohnheit ist eine zweite Natur. Tập dữ tính thành.
ausrechnen Động từ
[ˈʔaʊ̯sʁɛçnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính toán, tính.
- Ich muss ausrechnen, wie viel Geld ich nächste Woche ausgeben werde. Tui phải tính xem tuần sau tui sẽ xài bao nhiêu tiền.
Xem đầy đủ từ "ausrechnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
berechnen Động từ
/bəˈrɛçnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính toán, tính.
Xem đầy đủ từ "berechnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kalkulieren Động từ
/kalkuˈliːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính toán, tính.
Xem đầy đủ từ "kalkulieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tính tiếng Đức là gì?
"tính" trong tiếng Đức là die Art (danh từ), die Natur (danh từ), ausrechnen (động từ).