Tính từ tiếng Đức là gì?
"tính từ" trong tiếng Đức là das Beiwort (danh từ), das Beschreibungswort (danh từ), das Eigenschaftswort (danh từ).
das Beiwort Danh từ · giống trung
/ˈbaɪ̯vɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính từ, hình dung từ.
Xem đầy đủ từ "Beiwort": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Beschreibungswort Danh từ · giống trung
/bəˈʃʁaɪ̯bʊŋsˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính từ, hình dung từ.
Xem đầy đủ từ "Beschreibungswort": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Eigenschaftswort Danh từ · giống trung
/ˈaɪ̯ɡn̩ʃaft͡sˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính từ, hình dung từ.
Xem đầy đủ từ "Eigenschaftswort": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Wiewort Danh từ · giống trung
/ˈviːˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính từ, hình dung từ.
Xem đầy đủ từ "Wiewort": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính từ tiếng Đức là gì?
"tính từ" trong tiếng Đức là das Beiwort (danh từ), das Beschreibungswort (danh từ), das Eigenschaftswort (danh từ).