TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Túi tiếng Đức là gì?

"túi" trong tiếng Đức là die Tasche (danh từ), der Sack (danh từ), der Beutel (danh từ).

die Tasche Danh từ · giống cái

/ˈtaʃə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, bao.

  • Wessen Tasche ist das? Cái túi này là của ai thế?
  • Ist das Ihre Tasche? Đó có phải là túi của bạn?

Xem đầy đủ từ "Tasche": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sack Danh từ · giống đực

/zak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, túi áo, túi quần.

  • Dieser Sack ist zu schwer. Cái túi này quá nặng.

Xem đầy đủ từ "Sack": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beutel Danh từ · giống đực

/ˈbɔʏ̯təl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, túi.

Xem đầy đủ từ "Beutel": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Sackerl Danh từ · giống trung

/ˈsakɐl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao, túi.

Xem đầy đủ từ "Sackerl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Túi tiếng Đức là gì?

"túi" trong tiếng Đức là die Tasche (danh từ), der Sack (danh từ), der Beutel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.