Tăng tiếng Đức là gì?
"tăng" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), erhöhen (động từ), zunehmen (động từ).
wachsen Động từ
/ˈvaksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng.
- Die Warteschlange wächst. Hàng đợi đang tăng lên.
Xem đầy đủ từ "wachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erhöhen Động từ
/ɛɐ̯ˈhøːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng, nâng cao.
- Die Einwohnerzahl dieser Stadt hat sich von Jahr zu Jahr erhöht. Số dân của thành phố này tăng qua từng năm.
Xem đầy đủ từ "erhöhen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zunehmen Động từ
[ˈtsuːneːmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng.
- Boah, Daniel hat ziemlich viel zugenommen, seit ich ihn das letzte Mal gesehen habe. Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy.
- Sie haben zugenommen. Họ đã tăng cân.
Xem đầy đủ từ "zunehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ansteigen Động từ
/ˈʔanʃtaɪ̯ɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng.
Xem đầy đủ từ "ansteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anwachsen Động từ
/ˈanˌvaksn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng.
Xem đầy đủ từ "anwachsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tăng tiếng Đức là gì?
"tăng" trong tiếng Đức là wachsen (động từ), erhöhen (động từ), zunehmen (động từ).