Tạo thành tiếng Đức là gì?
"tạo thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ).
bilden Động từ
/ˈbɪldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
- Menschen bilden eine Gesellschaft. Con người tạo thành xã hội.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo thành tiếng Đức là gì?
"tạo thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ).