TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tạo thành tiếng Đức là gì?

"tạo thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ).

bilden Động từ

/ˈbɪldən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.

  • Menschen bilden eine Gesellschaft. Con người tạo thành xã hội.

Xem đầy đủ từ "bilden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tạo thành tiếng Đức là gì?

"tạo thành" trong tiếng Đức là bilden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.