TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tất nhiên tiếng Đức là gì?

"tất nhiên" trong tiếng Đức là natürlich (phó từ), klar (thán từ), selbstverständlich (phó từ).

natürlich Phó từ

/naˈtyːʁlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất nhiên, dĩ nhiên.

  • Du kannst natürlich tun und lassen, was du willst. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.
  • Du kannst natürlich tun, was immer dir beliebt. Tất nhiên, bạn có thể làm bất cứ thứ gì mà bạn muốn.

Xem đầy đủ từ "natürlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

klar Thán từ

/klaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất nhiên!, được thôi!

  • Na klar, werde ich gehen. Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.

Xem đầy đủ từ "klar": der/die/das, biến cách, cách chia →

selbstverständlich Phó từ

/ˌzɛlpst.fɛɐ̯.ˈʃtɛn.tlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tất nhiên, dĩ nhiên.

Xem đầy đủ từ "selbstverständlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tất nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tất nhiên tiếng Đức là gì?

"tất nhiên" trong tiếng Đức là natürlich (phó từ), klar (thán từ), selbstverständlich (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.