Tốt bụng tiếng Đức là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Đức là nett (tính từ), gütig (tính từ), liebenswürdig (tính từ).
nett Tính từ
/nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt bụng.
- Es war sehr nett von Ihnen, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
- Es war sehr nett von euch, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
gütig Tính từ
/ˈɡyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt bụng.
liebenswürdig Tính từ
/ˈliːbənsˌvʏʁdɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tốt bụng.
- Sie ist liebenswürdig. Cô ấy là một người tốt bụng.
Xem đầy đủ từ "liebenswürdig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tốt bụng tiếng Đức là gì?
"tốt bụng" trong tiếng Đức là nett (tính từ), gütig (tính từ), liebenswürdig (tính từ).