TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tốt bụng tiếng Đức là gì?

"tốt bụng" trong tiếng Đức là nett (tính từ), gütig (tính từ), liebenswürdig (tính từ).

nett Tính từ

/nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt bụng.

  • Es war sehr nett von Ihnen, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.
  • Es war sehr nett von euch, ihm Geld zu leihen. Bạn thật tốt bụng khi đã cho anh ấy mượn tiền.

Xem đầy đủ từ "nett": der/die/das, biến cách, cách chia →

gütig Tính từ

/ˈɡyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt bụng.

Xem đầy đủ từ "gütig": der/die/das, biến cách, cách chia →

liebenswürdig Tính từ

/ˈliːbənsˌvʏʁdɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tốt bụng.

  • Sie ist liebenswürdig. Cô ấy là một người tốt bụng.

Xem đầy đủ từ "liebenswürdig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tốt bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tốt bụng tiếng Đức là gì?

"tốt bụng" trong tiếng Đức là nett (tính từ), gütig (tính từ), liebenswürdig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.