TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tội lỗi tiếng Đức là gì?

"tội lỗi" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), die Sünde (danh từ).

schuldig Tính từ

/ˈʃʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tội, phạm tội, tội lỗi.

  • Er bekannte sich schuldig. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.

Xem đầy đủ từ "schuldig": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Sünde Danh từ · giống cái

/ˈzʏndə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội, tội lỗi.

Xem đầy đủ từ "Sünde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội lỗi tiếng Đức là gì?

"tội lỗi" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), die Sünde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.