Tội lỗi tiếng Đức là gì?
"tội lỗi" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), die Sünde (danh từ).
schuldig Tính từ
/ˈʃʊldɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có tội, phạm tội, tội lỗi.
- Er bekannte sich schuldig. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
Xem đầy đủ từ "schuldig": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sünde Danh từ · giống cái
/ˈzʏndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội, tội lỗi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tội lỗi tiếng Đức là gì?
"tội lỗi" trong tiếng Đức là schuldig (tính từ), die Sünde (danh từ).