TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tội phạm tiếng Đức là gì?

"tội phạm" trong tiếng Đức là der Verbrecher (danh từ), die Kriminelle (danh từ), kriminell (tính từ).

der Verbrecher Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈbʁɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm.

  • Der Verbrecher hinterließ Fußspuren. Dấu chân tội phạm để lại.

Xem đầy đủ từ "Verbrecher": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kriminelle Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm.

Xem đầy đủ từ "Kriminelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

kriminell Tính từ

/kʁi.miˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm, hình sự.

Xem đầy đủ từ "kriminell": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Krimineller Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội phạm.

Xem đầy đủ từ "Krimineller": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tội phạm tiếng Đức là gì?

"tội phạm" trong tiếng Đức là der Verbrecher (danh từ), die Kriminelle (danh từ), kriminell (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.