Tức tiếng Đức là gì?
"tức" trong tiếng Đức là verärgert (tính từ), aufgebracht (tính từ).
verärgert Tính từ
/fɛɐ̯ˈʔɛʁɡɐt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận, tức.
- Tom ist verärgert. Tom tức giận.
Xem đầy đủ từ "verärgert": der/die/das, biến cách, cách chia →
aufgebracht Tính từ
/ˈaʊ̯fɡəˌbʁaxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tức.
Xem đầy đủ từ "aufgebracht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tức tiếng Đức là gì?
"tức" trong tiếng Đức là verärgert (tính từ), aufgebracht (tính từ).