Từ bi tiếng Đức là gì?
"từ bi" trong tiếng Đức là das Mitleid (danh từ), das Mitgefühl (danh từ), gnädig (tính từ).
das Mitleid Danh từ · giống trung
/ˈmɪtlaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
Xem đầy đủ từ "Mitleid": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Mitgefühl Danh từ · giống trung
/ˈmɪtɡəˌfyːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ bi, đồng cảm, lòng thương, lòng từ bi.
Xem đầy đủ từ "Mitgefühl": der/die/das, biến cách, cách chia →
gnädig Tính từ
/ˈɡnɛːdɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
barmherzig Tính từ
/baʁmˈhɛʁt͡sɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoan hồng, khoan dung, nhân từ, từ bi.
Xem đầy đủ từ "barmherzig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Từ bi tiếng Đức là gì?
"từ bi" trong tiếng Đức là das Mitleid (danh từ), das Mitgefühl (danh từ), gnädig (tính từ).