Từ chức tiếng Đức là gì?
"từ chức" trong tiếng Đức là zurücktreten (động từ), der Rücktritt (danh từ).
zurücktreten Động từ
/tsuˈʁʏkˌtʁeːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ chức.
- Er wurde gezwungen, als Ministerpräsident zurückzutreten. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
- Wie kommst du darauf, dass ich zurücktreten werde? Điều gì khiến bạn nghĩ tôi sẽ từ chức?
Xem đầy đủ từ "zurücktreten": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rücktritt Danh từ · giống đực
/ˈʁʏkˌtʁɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ chức.
- Er wurde zum Rücktritt gezwungen als Premierminister. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
Xem đầy đủ từ "Rücktritt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ chức tiếng Đức là gì?
"từ chức" trong tiếng Đức là zurücktreten (động từ), der Rücktritt (danh từ).