TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tai ương tiếng Đức là gì?

"tai ương" trong tiếng Đức là das Unglück (danh từ), die Katastrophe (danh từ), das Unheil (danh từ).

das Unglück Danh từ · giống trung

/ˈʊnˌɡlʏk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.

Xem đầy đủ từ "Unglück": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Katastrophe Danh từ · giống cái

[ˌkatasˈtʁoːfə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thảm hoạ, tai ương, tai họa lớn.

Xem đầy đủ từ "Katastrophe": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Unheil Danh từ · giống trung

/ˈʊnˌhaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai ương, tai họa lớn.

Xem đầy đủ từ "Unheil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai ương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai ương tiếng Đức là gì?

"tai ương" trong tiếng Đức là das Unglück (danh từ), die Katastrophe (danh từ), das Unheil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.