TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tay tiếng Đức là gì?

"tay" trong tiếng Đức là die Hand (danh từ), der Arm (danh từ).

die Hand Danh từ · giống cái

/hant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay.

  • Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ.
  • Man kann mit einer geballten Faust nicht die Hand geben. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.

Xem đầy đủ từ "Hand": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Arm Danh từ · giống đực

[aʁm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay, tay.

Xem đầy đủ từ "Arm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay tiếng Đức là gì?

"tay" trong tiếng Đức là die Hand (danh từ), der Arm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.