Tay tiếng Đức là gì?
"tay" trong tiếng Đức là die Hand (danh từ), der Arm (danh từ).
die Hand Danh từ · giống cái
/hant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay.
- Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ.
- Man kann mit einer geballten Faust nicht die Hand geben. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
der Arm Danh từ · giống đực
[aʁm] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh tay, tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay tiếng Đức là gì?
"tay" trong tiếng Đức là die Hand (danh từ), der Arm (danh từ).