TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thành viên tiếng Đức là gì?

"thành viên" trong tiếng Đức là das Mitglied (danh từ).

das Mitglied Danh từ · giống trung

/ˈmɪtˌɡliːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hội viên, thành viên.

  • Er und ich sind beide Mitglieder jenes Clubs. Anh ấy và tôi đều là thành viên của câu lạc bộ đó.

Xem đầy đủ từ "Mitglied": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành viên tiếng Đức là gì?

"thành viên" trong tiếng Đức là das Mitglied (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.