Thách thức tiếng Đức là gì?
"thách thức" trong tiếng Đức là die Herausforderung (danh từ), herausfordern (động từ).
die Herausforderung Danh từ · giống cái
[hɛˈʁaʊ̯sˌfɔɐ̯dəʁʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thách thức, thách đố.
Xem đầy đủ từ "Herausforderung": der/die/das, biến cách, cách chia →
herausfordern Động từ
[hɛˈʁausfɔʁdɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thách, thách thức, thách đố.
Xem đầy đủ từ "herausfordern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thách thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thách thức tiếng Đức là gì?
"thách thức" trong tiếng Đức là die Herausforderung (danh từ), herausfordern (động từ).