Thái lan tiếng Đức là gì?
"thái lan" trong tiếng Đức là Thailand (danh từ riêng).
Thailand Danh từ riêng
/ˈtaɪ̯lant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thái lan, nước thái lan.
- Ich komme aus Thailand. Tôi đến từ Thái Lan.
Xem đầy đủ từ "Thailand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thái lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thái lan tiếng Đức là gì?
"thái lan" trong tiếng Đức là Thailand (danh từ riêng).