TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thánh ca tiếng Đức là gì?

"thánh ca" trong tiếng Đức là das Kirchenlied (danh từ), der Lobgesang (danh từ), das Loblied (danh từ).

das Kirchenlied Danh từ · giống trung

[ˈkɪʁçn̩ˌliːt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "Kirchenlied": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lobgesang Danh từ · giống đực

[ˈloːpɡəˌzaŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "Lobgesang": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Loblied Danh từ · giống trung

/ˈloːpˌliːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "Loblied": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Hymne Danh từ · giống cái

/ˈhʏmnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thánh ca.

Xem đầy đủ từ "Hymne": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thánh ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thánh ca tiếng Đức là gì?

"thánh ca" trong tiếng Đức là das Kirchenlied (danh từ), der Lobgesang (danh từ), das Loblied (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.