Thêm tiếng Đức là gì?
"thêm" trong tiếng Đức là mehr (đại từ), zusätzlich (tính từ), hinzufügen (động từ).
mehr Đại từ
/meːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều hơn, thêm (mehr Zeit — thêm thời gian)
- Ich brauche mehr Zeit. Tôi cần thêm thì giờ.
- Ich will dein Gejammer nicht mehr hören. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.
zusätzlich Tính từ
[ˈt͡suːˌzɛt͡slɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thêm.
Xem đầy đủ từ "zusätzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
hinzufügen Động từ
/hɪnˈtsuːfyːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.
- Der Satz ist, wie nachfolgend angezeigt, bereits vorhanden und wurde daher nicht hinzugefügt. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
- Ab dieser Nummer folgen Sätze, die von den Mitarbeitern des Tatoeba-Projekts hinzugefügt wurden. Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào.
Xem đầy đủ từ "hinzufügen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thêm tiếng Đức là gì?
"thêm" trong tiếng Đức là mehr (đại từ), zusätzlich (tính từ), hinzufügen (động từ).