TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thêm tiếng Đức là gì?

"thêm" trong tiếng Đức là mehr (đại từ), zusätzlich (tính từ), hinzufügen (động từ).

mehr Đại từ

/meːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiều hơn, thêm (mehr Zeit — thêm thời gian)

  • Ich brauche mehr Zeit. Tôi cần thêm thì giờ.
  • Ich will dein Gejammer nicht mehr hören. Tôi không muốn nghe thêm bất kì lời than vãn nào từ cậu nữa.

Xem đầy đủ từ "mehr": der/die/das, biến cách, cách chia →

zusätzlich Tính từ

[ˈt͡suːˌzɛt͡slɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm.

Xem đầy đủ từ "zusätzlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

hinzufügen Động từ

/hɪnˈtsuːfyːɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, thêm, nói thêm, thêm thắt.

  • Der Satz ist, wie nachfolgend angezeigt, bereits vorhanden und wurde daher nicht hinzugefügt. Câu của bạn không được thêm vào vì (các) câu sau đã tồn tại.
  • Ab dieser Nummer folgen Sätze, die von den Mitarbeitern des Tatoeba-Projekts hinzugefügt wurden. Những câu từ ID này trở đi là những câu do những người đóng góp dự án Tatoeba thêm vào.

Xem đầy đủ từ "hinzufügen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thêm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thêm tiếng Đức là gì?

"thêm" trong tiếng Đức là mehr (đại từ), zusätzlich (tính từ), hinzufügen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.