TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thơ tiếng Đức là gì?

"thơ" trong tiếng Đức là das Gedicht (danh từ), die Poesie (danh từ), die Dichtkunst (danh từ).

das Gedicht Danh từ · giống trung

/ɡəˈdɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thơ, thơ.

  • Lerne dieses Gedicht auswendig. Ghi nhớ bài thơ này đi.
  • Hast du schon mal ein chinesisches Gedicht gelesen? Bạn đã từng đọc thơ Trung Quốc nào chưa?

Xem đầy đủ từ "Gedicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Poesie Danh từ · giống cái

/ˌpoeˈzi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơ ca, thi ca, thơ.

  • Wein ist in Flaschen gefüllte Poesie. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.

Xem đầy đủ từ "Poesie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Dichtkunst Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thơ ca, thi ca, thơ.

Xem đầy đủ từ "Dichtkunst": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Poem Danh từ · giống trung

/poˈeːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài thơ, thơ.

Xem đầy đủ từ "Poem": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thơ tiếng Đức là gì?

"thơ" trong tiếng Đức là das Gedicht (danh từ), die Poesie (danh từ), die Dichtkunst (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.