TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thương gia tiếng Đức là gì?

"thương gia" trong tiếng Đức là der Händler (danh từ), der Kaufmann (danh từ), die Kauffrau (danh từ).

der Händler Danh từ · giống đực

/ˈhɛndlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia, thương thuyền.

Xem đầy đủ từ "Händler": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kaufmann Danh từ · giống đực

/ˈkaʊ̯fˌman/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia.

Xem đầy đủ từ "Kaufmann": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kauffrau Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương gia.

Xem đầy đủ từ "Kauffrau": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương gia tiếng Đức là gì?

"thương gia" trong tiếng Đức là der Händler (danh từ), der Kaufmann (danh từ), die Kauffrau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.