Thảo luận tiếng Đức là gì?
"thảo luận" trong tiếng Đức là besprechen (động từ), diskutieren (động từ), erörtern (động từ).
besprechen Động từ
/bəˈʃpʁɛçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận.
- Besprich es und gib Beispiele an. Thảo luận và lấy ví dụ.
- Sie besprachen das Problem. Họ đã thảo luận vấn đề đó.
Xem đầy đủ từ "besprechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
diskutieren Động từ
/dɪskuˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận.
- Diskutieren wir die Angelegenheit hier. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây.
- Lasst uns die Sache hier diskutieren. Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề ở đây.
Xem đầy đủ từ "diskutieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
erörtern Động từ
/ɛɐ̯ˈʔœʁtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận.
Xem đầy đủ từ "erörtern": der/die/das, biến cách, cách chia →
debattieren Động từ
/debaˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảo luận.
Xem đầy đủ từ "debattieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảo luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thảo luận tiếng Đức là gì?
"thảo luận" trong tiếng Đức là besprechen (động từ), diskutieren (động từ), erörtern (động từ).